Dịch

TAFE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của technical and further educationdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of technical and further education.
  2. Trường cao đẳng cung cấp các khóa học về giáo dục kỹ thuật và dạy nghềdanh từđếm được (countable)A college offering courses in technical and vocational education.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TAFEDạng gốc (base form)
  2. TAFEsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

super TAFEChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI