Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TACS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Total Access Communication System
danh từ riêng
Abbreviation of Total Access Communication System.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
TACS
tacs
onia
Các loài chanh dây thuộc chi Passiflora, có đài hoa thon dài
danh từ
Từ liên quan
(related word)
mobile phone
ETACS
AI
1
Viết tắt của Total Access Communication System
1
Viết tắt của Total Access Communication System
1
Viết tắt của Total Access Communication System