Dịch

T1 relaxation time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng lượng thời gian cần thiết để vectơ từ hóa thuần phục hồi về trạng thái cơ bản theo hướng của từ trường tĩnh chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total amount of time required for the net magnetization vector to recover to its ground state in the direction of the main static magnetic field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. T1 relaxation timeDạng gốc (base form)
  2. T1 relaxation timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI