Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
T-symmetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đối xứng lý thuyết của các định luật vật lý dưới sự biến đổi nghịch đảo thời gian, :T:t↦-t
danh từ
The theoretical symmetry of physical laws under the transformation of time reversal, :T:t↦-t..
AI
1
:T:t↦-t
1
:T:t↦-t
1
:T:t↦-t