T-spacer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ bằng nhựa, hình chữ T được sử dụng trong ốp lát để đảm bảo các đường vữa thẳng, nhất quán, đặc biệt dành cho các mẫu gạch, tàu điện ngầm hoặc các mẫu in offsetdanh từA T-shaped, plastic tool used in tiling to ensure consistent, straight grout lines, specifically for brick, subway, or offset patterns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- T-spacerDạng gốc (base form)
- T-spacersSố nhiều (plural)