Dịch

T-nut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một đai ốc như vậy được tạo hình từ tấm kim loại và được sử dụng trong chế biến gỗdanh từSuch a nut die-formed from sheet metal and used in woodworking.
  2. Loại đai ốc này được xay từ kim loại dày và được sử dụng trong máy mócdanh từSuch a nut milled from thick metal stock and used in machinery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. T-nutDạng gốc (base form)
  2. T-nutsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI