T-nut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một đai ốc như vậy được tạo hình từ tấm kim loại và được sử dụng trong chế biến gỗdanh từSuch a nut die-formed from sheet metal and used in woodworking.
- Loại đai ốc này được xay từ kim loại dày và được sử dụng trong máy mócdanh từSuch a nut milled from thick metal stock and used in machinery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- T-nutDạng gốc (base form)
- T-nutsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)