Dịch

T-minus

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Chỉ định thời gian còn lại cho đến khi một số sự kiện trong tương lai như cất cánh hoặc chạm trán bắt đầucụm từSpecifies the remaining time until some future event such as a takeoff or encounter commences.

AI