Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
T-head
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu bố trí van bên
danh từ
A type of side valve arrangement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
T-head
Dạng gốc
(base form)
T-head
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiểu bố trí van bên
1
Kiểu bố trí van bên
1
Kiểu bố trí van bên