T-Charge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản phụ phí từ năm 2017 đến năm 2019 ngoài phí tắc nghẽn thông thường đối với các phương tiện cơ giới ở London, Anh và chỉ áp dụng cho các phương tiện cũ gây ra nhiều ô nhiễm hơndanh từA surcharge from 2017 to 2019 on top of the normal congestion charge for motor vehicles in London, England, and applicable only to older vehicles that generate more pollution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- T-ChargeDạng gốc (base form)
- T-ChargesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- world's , £10 () London's ( 23 2017) , .
- , , , , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)