Dịch

T formation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đội hình tấn công trong đó ba hậu vệ chạy thành một hàng cách tiền vệ khoảng 5 thước, tạo thành hình chữ Tdanh từAn offensive formation in which three running backs line up in a row about five yards behind the quarterback, forming a shape like the letter T.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. T formationDạng gốc (base form)
  2. T formationsSố nhiều (plural)

AI