Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Syrian hamster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với golden hamster
danh từ
Synonym of golden hamster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Syrian hamster
Dạng gốc
(base form)
Syrian hamster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden hamster
AI
1
Đồng nghĩa với golden hamster
1
Đồng nghĩa với golden hamster
1
Đồng nghĩa với golden hamster