Dịch

Sylheti Bengali

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đa dạng của tiếng Bengal tiêu chuẩn được nói với giọng Sylheti, chịu ảnh hưởng bởi các đặc điểm âm vị của tiếng Sylheti, ở phần phía đông của Phân khu Sylhet của Bangladesh và Thung lũng Barak của bang Assam, Ấn Độdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The variety of Standard Bengali spoken with a Sylheti accent, influenced by the phonological features of the Sylheti, in the eastern part of Bangladesh's Sylhet Division and the Barak Valley of the Indian state of Assam.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI