Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swiss-cheesed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa nhiều lỗ, giống như phô mai Thụy Sĩ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing many holes, like Swiss cheese.
Nguồn gốc
(etymology)
Swiss cheese
+
-ed
AI
1
Chứa nhiều lỗ
1
Chứa nhiều lỗ
1
Chứa nhiều lỗ