Swedenborg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Emanuel Thụy Điểndanh từ riêngEmanuel Swedenborg
Họ từ (word family)
cùng gốc Swedenborg- SwedenborgismĐồng nghĩa với Swedenborgianismdanh từ
- swedenborgiteKhoáng vật hình chóp lục giác-lục giác có chứa antimon, berili, oxy và natridanh từ
- SwedenborgianistĐồng nghĩa với Swedenborgiandanh từ
- SwedenborgianLiên quan đến Emanuel Thụy Điển (tên khai sinh là Emanuel Swedberg năm 1688), nhà khoa học, triết gia, nhà thần bí và thần học Cơ đốc giáo người Thụy Điểntính từ, danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy ĐiểnSwedenborg