Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swede saw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cưa cung hoặc một cái cưa Finn
danh từ
A bow saw or Finn saw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Swede saw
Dạng gốc
(base form)
Swede saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái cưa cung hoặc một cái cưa Finn
1
Cái cưa cung hoặc một cái cưa Finn
1
Cái cưa cung hoặc một cái cưa Finn