Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swazilander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Swaziland
danh từ
A native or inhabitant of Swaziland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Swazilander
Dạng gốc
(base form)
Swazilander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Swaziland
+
-er
AI
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Swaziland
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Swaziland
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Swaziland