Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swayze
C2
danh từ riêng
(proper noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Họ Swayze
danh từ riêng
A surname.
2
Đã chết, đã khuất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
gone; dead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Swayze
Dạng gốc
(base form)
Swayze
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Audi 5000
AI
1
Họ Swayze
2
Đã chết
1
Họ Swayze
2
Đã chết
1
Họ Swayze
2
Đã chết