Swahilian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến những người nói tiếng Swahilitính từOf or relating to the Swahili-speaking people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwahilianDạng gốc (base form)
- SwahiliansSố nhiều (plural)
- more SwahilianSo sánh hơn (comparative)
- most SwahilianSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người nói tiếng Swahili
- A person who speaks Swahili.