Dịch

Swahilian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến những người nói tiếng Swahilitính từOf or relating to the Swahili-speaking people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SwahilianDạng gốc (base form)
  2. SwahiliansSố nhiều (plural)
  3. more SwahilianSo sánh hơn (comparative)
  4. most SwahilianSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người nói tiếng Swahili
  1. A person who speaks Swahili.

AI