Dịch

Suryakantam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Rāga trong âm nhạc Carnatic. Đây là melakarta rāga thứ 17 trong hệ thống 72 melakarta rāgadanh từ riêngA rāga in Carnatic music. It is the 17th melakarta rāga in the 72 melakarta rāga system.
  2. Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn thường được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA female given name from Sanskrit commonly used in India.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnसूर्यकान्तsūryakānta

AI