Dịch

Surabaya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô và thành phố lớn nhất của Đông Java, Indonesiadanh từ riêngThe capital and largest city of East Java, Indonesia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IndonesiaSurabaya
  2. từ Javaneseꦱꦸꦫꦧꦪsurabaya

AI