Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Supuṣpacandra
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Diệu Hoa Nguyệt
danh từ riêng
A bodhisattva in Mahayana and Vajrayana Buddhism.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
सुपुष्पचन्द्र
supuṣpacandra
AI
1
Diệu Hoa Nguyệt
1
Diệu Hoa Nguyệt
1
Diệu Hoa Nguyệt