Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sunnic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dòng Sunni
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Sunnitic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sunnic
Sunnic
entric
Tập trung vào hoặc nhấn mạnh quá mức vào người Sunni
tính từ
Ví dụ
[…]
cause
of
much
misapplication
of
Qur'anic
and
Sunnic
texts
in
the
Muslim
world
.
AI
1
Thuộc dòng Sunni
1
Thuộc dòng Sunni
1
Thuộc dòng Sunni