Sundayism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà truyền giáo Cơ đốc bảo thủ của Billy Sunday (1862–1935), cầu thủ bóng chày người Mỹ và nhà truyền giáo có ảnh hưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conservative Christian evangelism of Billy Sunday (1862–1935), American baseball player and influential evangelist.
- Tuyên bố được thốt ra bởi Billy Sundaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statement uttered by Billy Sunday.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SundayismDạng gốc (base form)
- SundayismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Sunday-ism