Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sunda coucal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Centropus nigrorufus, một loài chim cu
danh từ
Centropus nigrorufus, a species of cuckoo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sunda coucal
Dạng gốc
(base form)
Sunda coucal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Centropus nigrorufus
1
Centropus nigrorufus
1
Centropus nigrorufus