Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sumedha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thiện Tuệ Phật
danh từ riêng
The name of the 14th of 27 named Buddhas immediately preceding Gautama.
AI
1
Thiện Tuệ Phật
1
Thiện Tuệ Phật
1
Thiện Tuệ Phật