Dịch

Sukhavati

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới cực lạc của Đức Phật A Di Đà trong Phật giáo Đại thừadanh từ riêngThe pure land of Amitābha in Mahayana Buddhism.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnसुखावतीsukhāvatī

AI