Dịch

Suffolk Punch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại ngựa kéo của Anh, màu hạt dẻdanh từA kind of English draught horse, chestnut in colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Suffolk PunchDạng gốc (base form)
  2. Suffolk PunchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ ,’ . ‘ ! , , . , ?’

AI