Dịch

Stuyvesant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StuyvesantDạng gốc (base form)
  2. StuyvesantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà LanStuyvesant

AI