Dịch

Student's t

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Student's t testdanh từEllipsis of Student's t test.
  2. Dạng tỉnh lược của Student's t distributiondanh từEllipsis of Student's t distribution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Student's tDạng gốc (base form)
  2. Student's tsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Student's t testdanh từCác kiểm tra giả thuyết thống kê trong đó thống kê kiểm tra có phân phối t của Sinh viên nếu giả thuyết không là đúng
Student's t distributiondanh từPhân phối phát sinh khi độ lệch chuẩn của tổng thể chưa được biết và phải được ước tính từ dữ liệu
student's t-testKiểm định t của Student

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI