Stuckey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wheeler, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wheeler County, Georgia, United States.
- Thị trấn ở Quận Williamsburg, Nam Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Williamsburg County, South Carolina, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StuckeyDạng gốc (base form)
- StuckeysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổ*styfic“clearing in a wood”