Striker
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StrikerDạng gốc (base form)
- StrikersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-strikerdanh từ | danh từ | Người không tham gia đình công công nghiệp |
| high strikerdanh từ | danh từ | Điểm thu hút tại các hội chợ và lễ hội được vận hành bằng cách dùng vồ đánh vào một quả bóng gắn vào tháp, với những người đánh cược cố gắng rung chiếc chuông treo lơ lửng trên đỉnh |
| hunger strikerdanh từ | danh từ | Người tuyệt thực |
| Counter-Strikerdanh từ | danh từ | Người chơi loạt trò chơi điện tử Counter-Strike |
| dolphin strikerdanh từ | danh từ | Cột gần như thẳng đứng giữa bowsprit và martingale |
| star striker | Tiền đạo ngôi sao | |
| prolific striker | Tiền đạo săn bàn cừ khôi |