Dịch

Stoddard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp dành cho người mang tiêu chuẩndanh từ riêngA surname originating as an occupation for a standard bearer.
  2. Thị trấn ma ở Thayer County, Nebraskadanh từ riêngA ghost town in Thayer County, Nebraska.
  3. Thị trấn ở hạt Cheshire, New Hampshiredanh từ riêngA town in Cheshire County, New Hampshire.
  4. Ngôi làng ở hạt Vernon, Wisconsindanh từ riêngA village in Vernon County, Wisconsin.

Cụm từ (phrase)

Stoddard Countydanh từ riêngMột trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bloomfield
Stoddard solventdanh từTinh thần trắng

AI