Stoddard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp dành cho người mang tiêu chuẩndanh từ riêngA surname originating as an occupation for a standard bearer.
- Thị trấn ma ở Thayer County, Nebraskadanh từ riêngA ghost town in Thayer County, Nebraska.
- Thị trấn ở hạt Cheshire, New Hampshiredanh từ riêngA town in Cheshire County, New Hampshire.
- Ngôi làng ở hạt Vernon, Wisconsindanh từ riêngA village in Vernon County, Wisconsin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stoddard Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bloomfield |
| Stoddard solventdanh từ | danh từ | Tinh thần trắng |