Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stirling's approximation
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Xấp xỉ chính xác cho giai thừa
danh từ riêng
An accurate approximation for factorials.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Stirling's formula
AI
1
Xấp xỉ chính xác cho giai thừa
1
Xấp xỉ chính xác cho giai thừa
1
Xấp xỉ chính xác cho giai thừa