Dịch

Stirling number

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số Stirling loại mộtdanh từStirling number of the first kind
  2. Số Stirling loại haidanh từStirling number of the second kind

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Stirling numberDạng gốc (base form)
  2. Stirling numbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Stirling number of the second kinddanh từSố cách phân chia một tập n đối tượng thành k tập con khác rỗng, ký hiệu là S(n,k)

AI