Stirling number
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số Stirling loại mộtdanh từStirling number of the first kind
- Số Stirling loại haidanh từStirling number of the second kind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Stirling numberDạng gốc (base form)
- Stirling numbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stirling number of the second kinddanh từ | danh từ | Số cách phân chia một tập n đối tượng thành k tập con khác rỗng, ký hiệu là S(n,k) |