Dịch

Stirling engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ nhiệt thuộc loại động cơ đốt ngoài pistondanh từA heat engine of the external combustion piston engine type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Stirling engineDạng gốc (base form)
  2. Stirling enginesSố nhiều (plural)

AI