Dịch

Stilton

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, Anh (OS Grid TL1689)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, England (OS grid ref TL1689).
  2. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from Old English.
  3. Loại phô mai có vân xanh được sản xuất tại Anhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of blue-veined cheese made in England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StiltonDạng gốc (base form)
  2. stiltonsSố nhiều (plural)
  3. StiltonsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái cần thiết hoặc mong muốn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cái cần thiết hoặc mong muốn; chính điều đó; tấm véThat which is needed or wanted; the very thing; the ticket.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổstigel“stile”

Ví dụ

  • !

AI