Dịch

Stefanik

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StefanikDạng gốc (base form)
  2. StefaniksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanStefanik

Ví dụ

  • , Trump’s , , “ ” .

AI