Stefanik
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StefanikDạng gốc (base form)
- StefaniksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanStefanik
Ví dụ
- , Trump’s , , “ ” .