Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stefan-Boltzmann constant
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hằng số tỷ lệ liên quan đến định luật Stefan-Boltzmann
danh từ riêng
The constant of proportionality involved in the Stefan-Boltzmann law.
AI
1
Hằng số tỷ lệ liên quan đến định luật Stefan-Boltzmann
1
Hằng số tỷ lệ liên quan đến định luật Stefan-Boltzmann
1
Hằng số tỷ lệ liên quan đến định luật Stefan-Boltzmann