Dịch

Steenkirk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cà vạt ren được đeo lỏng lẻodanh từA lace cravat loosely worn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SteenkirkDạng gốc (base form)
  2. SteenkirksSố nhiều (plural)

AI