Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Steenkirk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc cà vạt ren được đeo lỏng lẻo
danh từ
A lace cravat loosely worn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Steenkirk
Dạng gốc
(base form)
Steenkirk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cà vạt ren được đeo lỏng lẻo
1
Chiếc cà vạt ren được đeo lỏng lẻo
1
Chiếc cà vạt ren được đeo lỏng lẻo