Dịch

Staunton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự bên cạnh Corse, Forest of Dean, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref SO7829)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish next to Corse, Forest of Dean district, Gloucestershire, England (OS grid ref SO7829).
  2. Ngôi làng ở giáo xứ Staunton Coleford, quận Forest of Dean, Gloucestershire (OS lưới ref SO5412)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Staunton Coleford parish, Forest of Dean district, Gloucestershire (OS grid ref SO5412).
  3. Giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Newark và Sherwood, Nottinghamshire, Anh, ngôi làng địa phương được đặt tên là Staunton in the Valedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish (without a council) in Newark and Sherwood district, Nottinghamshire, England, the local village is named Staunton in the Vale.
  4. Thành phố độc lập, quận lỵ của Quận Augusta, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An independent city, the county seat of Augusta County, Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StauntonDạng gốc (base form)
  2. StauntonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Staunton piecedanh từDạng quân cờ hiện được sử dụng phổ biến trong hầu hết các cuộc thi cờ vua do Nathaniel Cook thiết kế lần đầu tiên và được bán vào năm 1849 và được đặt tên theo Howard Staunton, kỳ thủ giỏi nhất thời bấy giờ
Staunton Gambitdanh từGambit khai cuộc cờ vua được đặc trưng bởi các nước đi 1.d4 f5 2.e4
Staunton Harolddanh từ riêngThôn và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận North West Leicestershire, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK3720)
Staunton Coleforddanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Forest of Dean, Gloucestershire, Anh
Staunton in the Valedanh từ riêngNgôi làng nhỏ ở giáo xứ Staunton, quận Newark và Sherwood, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK8043)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.

Họ từ (word family)

cùng gốc Staunton

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổstān“stone”

AI