Statham
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Thành phố ở quận Barrow, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Barrow County, Georgia, United States.
- Khu định cư ở giáo xứ Lymm, quận Warrington, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ6787)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Lymm parish, Warrington borough, Cheshire, England (OS grid ref SJ6787).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StathamDạng gốc (base form)
- StathamsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổstaþum