Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Statehood Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Các ngày lễ để kỷ niệm ngày một lãnh thổ trở thành một tiểu bang
danh từ riêng
Any of various public holidays that commemorate the date when a territory became a state.
AI
1
Các ngày lễ để kỷ niệm ngày một lãnh thổ trở thành một tiểu bang
1
Các ngày lễ để kỷ niệm ngày một lãnh thổ trở thành một tiểu bang
1
Các ngày lễ để kỷ niệm ngày một lãnh thổ trở thành một tiểu bang