Stapleton
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Vùng ngoại ô ở phía đông bắc Bristol, giữa Eastville và Frenchay (OS lưới ref ST6176)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb in the north-east of Bristol, between Eastville and Frenchay (OS grid ref ST6176).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cumberland, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận Carlisle (OS lưới ref NY5071)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Cumberland district, Cumbria, England, previously in Carlisle district (OS grid ref NY5071).
- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở Herefordshire (OS lưới ref SO3265)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village and civil parish in Herefordshire (OS grid ref SO3265).
- Ngôi làng ở Kirkby Mallory, giáo xứ Peckleton và Stapleton, quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire (OS lưới ref SP4398)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Kirkby Mallory, Peckleton and Stapleton parish, Hinckley and Bosworth district, Leicestershire (OS grid ref SP4398).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StapletonDạng gốc (base form)
- StapletonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kirkby Mallory, Peckleton and Stapletondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh, bao gồm những địa điểm được nêu tên |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, trước đây thuộc quận Richmondshire (OS lưới ref NZ2612)A village and civil parish in North Yorkshire, previously in Richmondshire district (OS grid ref NZ2612).
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, trước đây thuộc quận Selby (OS lưới ref SE5019)A village and civil parish in North Yorkshire, previously in Selby district (OS grid ref SE5019).
Họ từ (word family)
cùng gốc StapletonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổstapol“post, pillar”
Ví dụ
- .
- .
- .