Dịch

Staplehurst

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng lớn và giáo xứ dân sự ở quận Maidstone, Kent, Anh (OS lưới ref TQ7843)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large village and civil parish in Maidstone borough, Kent, England (OS grid ref TQ7843).
  2. Ngôi làng ở Quận Seward, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Seward County, Nebraska, United States.
  3. Cộng đồng ở Quận Vermilion River, Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in the County of Vermilion River, Alberta, Canada.
  4. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StaplehurstDạng gốc (base form)
  2. StaplehurstsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổstapol“post, pillar”

AI