Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stanley crane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blue crane
danh từ
Synonym of blue crane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Stanley crane
Dạng gốc
(base form)
Stanley crane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue crane
AI
1
Đồng nghĩa với blue crane
1
Đồng nghĩa với blue crane
1
Đồng nghĩa với blue crane