Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stanard
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Stanard
Dạng gốc
(base form)
Stanard
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Stanard
Stanard
sville
Thị trấn, quận lỵ của Quận Greene, Virginia, Hoa Kỳ
danh từ riêng
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ