Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sta Claus
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Santa Claus
danh từ riêng
Abbreviation of Santa Claus.
Ví dụ
Fairbanks
’
Sta
Claus
Soap
,
9
brs
.
25
c
FOUND
Box
w
/8
Sta
Claus
18
handmade
,
[…]
AI
1
Viết tắt của Santa Claus
1
Viết tắt của Santa Claus
1
Viết tắt của Santa Claus