Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
St. Cuthbert's beads
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các khớp đục lỗ của encrinites được tìm thấy trên Lindisfarne
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The perforated joints of encrinites found on Lindisfarne.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cuddy's beads
AI
1
Các khớp đục lỗ của encrinites được tìm thấy trên Lindisfarne
1
Các khớp đục lỗ của encrinites được tìm thấy trên Lindisfarne
1
Các khớp đục lỗ của encrinites được tìm thấy trên Lindisfarne