Dịch

St. Charles

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Đô thị của quận Sudbury, Ontario, Canadadanh từ riêngA municipality of the Sudbury District, Ontario, Canada.
  2. Thị trấn nhỏ ở Quận Arkansas, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA small town in Arkansas County, Arkansas, United States.
  3. Thành phố nhỏ ở quận Bear Lake, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Bear Lake County, Idaho, United States.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Madison, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Madison County, Iowa, United States.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

St. Charles Countydanh từ riêngMột trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: St. Charles
St. Charles Parishdanh từ riêngMột trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Hahnville

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố cai trị gia đình nhỏ ở Quận Hopkins
  1. Thành phố cai trị gia đình nhỏ ở Quận Hopkins, Kentucky, Hoa KỳA small home rule city in Hopkins County, Kentucky, United States.

AI