Dịch

St. Andre

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. St. AndreDạng gốc (base form)
  2. St. AndresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

St. Andrewdanh từ riêngViết tắt của Saint Andrew
St. Andrewsdanh từ riêngĐô thị nông thôn ở phía đông Manitoba; đầy đủ là Đô thị Nông thôn St. Andrews
St. Andrew'sdanh từ riêngGiáo xứ dân sự của Quận Kings, Đảo Hoàng tử Edward, Canada
St. Andrewstidedanh từ riêngNgày lễ Thánh Anrê Tông đồ, ngày 30 tháng 11, hoặc khoảng thời gian xung quanh đó
St. Andrew's Crossdanh từ riêngBức tượng muối trắng trên nền xanh, còn được gọi là Thánh giá Thánh Anrê. Họa tiết này đã gắn liền với Thánh Andrew từ thời trung cổ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápSt. André

AI